Thiết bị theo dự án Tăng cường trang thiết bị đầu tay 2018 - 2019

 

Danh mục thiết bị đã đầu tư

Đơn vị: cái/chiếc/bộ/hệ thống- đồng/nghìn đồng/triệu đồng

TT

Tên thiết bị

Đơn vị tính

Số lượng

Giá trị

Theo đề cương được phê duyệt

Theo thực tế mua sắm (Thông tin model, hãng sản xuất)

1

Máy cô quay chân không

Model: N-1300 V-W

Hãng: Eyela (thuộc tập đoàn Tokyo Rikakikai), Nhật Bản

Cái

10

83.500.000

2

Bơm tuần hoàn nước

Model: A - 1000S

Hãng: Eyela (thuộc tập đoàn Tokyo Rikakikai), Nhật Bản

Cái

10

33.600.000

3

Bơm chân không

Model: NVP-1000

Hãng: Eyela (thuộc tập đoàn Tokyo Rikakikai), Nhật Bản

Cái

5

56.000.000

4

Cân phân tích

Model: PA214C

Hãng sản xuất: Ohaus – Mỹ

Cái

11

27.500.000

5

Bể rửa siêu âm

Model: S100H

Hãng: Elma - Đức

Cái

10

48.500.000

6

Đèn soi UV

: VL-8.MC

Hãng: Vilber Lourmat - Pháp

Cái

10

43.500.000

7

Máy lắc ngang

Model: HS 260 BASIC

Hãng: Ika - Đức

Cái

1

81.000.000

8

Cân kỹ thuật

Model: PA213

Hãng sản xuất: Ohaus – Mỹ

Cái

2

16.000.000

9

Máy ly tâm để bàn

Model: Rotofix 32A

Hãng: Hettich, Đức

Cái

1

157.100.000

10

Máy ly tâm đa năng

Model: Universal 320

Hãng: Hettich, Đức

Cái

1

195.000.000

11

Máy lắc rung

Model: MS 3 basic

Hãng: Ika - Đức

Cái

1

18.500.000

12

Máy khuấy từ

Model : RCT basic IKAMAG®

Hãng: Ika - Đức

Cái

1

33.520.000

13

Máy khuấy siêu tốc

Model: PT4000,

Hãng: Kinematica, Thụy Sỹ

Cái

1

353.100.000

14

Hệ thống làm lạnh

Model: CA-1116 A

Hãng: Eyela -(thuộc tập đoàn Tokyo Rikakikai), Nhật Bản

Hệ thống

1

118.460.000

15

Bể rửa siêu âm; 30 L

 

Model: PRO300, Hãng: Avene D.o.o/ Slovenia

Chiếc

01

76.455.000

 

Thông số kỹ thuật của các thiết bị chính thuộc Dự án:

TT

Tên hàng hoá, tính năng kỹ thuật

Thiết bị chính

1

 Máy cô quay chân không

Model: N-1300 V-W

Hãng: Eyela (thuộc tập đoàn Tokyo Rikakikai), Nhật Bản

Thông số kỹ thuật

 - Tốc độ bay hơi tối đa: 23 ml/ phút

 - Tốc độ quay: 10 - 310  vòng/phút

 - Đầu bịt chân không bằng Teflon

 - Có chức năng an toàn khi quá nhiệt

 - Kích thước của máy (w x d x h): 543 x 352 x 823 mm

 - Nguồn điện: AC 230V 50/60Hz

 - Khối lượng: 12.8 kg

- Nguồn điện: 230V

Cung cấp bao gồm:

 - Máy chính với ống sinh hàn dạng đứng; Bình chứa mẫu 1lít; Bình hứng 1 lít

 

Bơm tuần hoàn nước

Model: A - 1000S

Hãng: Eyela (thuộc tập đoàn Tokyo Rikakikai), Nhật Bản

Thông số kỹ thuật

- Lưu lượng: 16 lít/phút (tại 50Hz),  19 lít/phút (tại 60Hz)

 - Bề chứa nước: 10 lít

 - Vật liệu chế tạo: Polypropylen PP

 - Chức năng an toàn: Kiểm tra van, bộ bảo vệ nhiệt

 - Bộ điều chỉnh chân không với đồng hồ

 

Bơm chân không

Model: NVP-1000

Hãng: Eyela (thuộc tập đoàn Tokyo Rikakikai), Nhật Bản

Thông số kỹ thuật

- Tốc độ tháo xả chân không: 20L/ phút

 - Chân không cuối: 10hPa (7.5Torr)

 - Động cơ: 50W

 - Xi lanh: 2 giai đoạn

 - Vòi hút xả: đường kính ngoài 10 mm

2

Bể rửa siêu âm

Model: S100H

Hãng: Elma - Đức

Thông số kỹ thuật

- Thể tích bể: 9.5 lít

 - Kích thước trong: 300 x 240 x 150 mm

 - Kích thước ngoài: 365 x 278 x 264 mm

 - Tần số siêu âm: 37 kHz

 - Công suất gia nhiệt: 400W

 - Trọng lượng bể: 5,9 kg

 - Tải trọng tối đa của giỏ: ~ 6 kg

 - Chức năng quét sự phân bố trường âm bởi sự biến điệu tần số trong chất tẩy rửa

 - Nút vặn cho phép cài đặt quá trình ngắn hoặc liên tục từ 1 -30 phút

 - Màn hình LED hiển thị nhiệt độ cài đặt và nhiệt độ thực, thời gian cài đặt và thời gian còn lại của chu trình rửa

 - Bể được chế tạo bằng thép không rỉ

 - Thời gian và nhiệt độ cài đặt bằng điện tử

 - Bộ điều khiển nhiệt độ Auto Start 

 - Chức năng chống cạn nước khi gia nhiệt

 - Chức năng khử khí nhanh (bằng tay/tự động)

 - Nguồn điện: 220V, 50/60Hz

3

Máy khuấy siêu tốc

Model PT4000

Hãng Kinematica, Thụy Sỹ

Thông số kỹ thuật

- Công suất motor: 500W, kiểu motor dẫn động 3 pha thích hợp cho hoạt động liên tục

- Motor được điều khiển bằng bộ biến tần thích hợp cho dùng với nguồn điện 230V

- Bảo vệ quá nhiệt

- Điều khiển tốc độ: điều chỉnh tốc độ điện tử tích hợp với núm điều khiển, phím khởi động mềm và hiển thị trên màn hình LED

- Tốc độ tối đa: 40.000 vòng/phút

- Độ ồn: <70dB(A)

- Thay đổi đầu nghiền nhanh và dễ dàng

4

Máy ly tâm để bàn

Model: Rotofix 32A

Hãng Hettich, Đức

Thông số kỹ thuật

- Hệ thống điều khiển: Điều khiển bằng vi xử lý, có đèn LED hiển thị các thông số kỹ thuật.

 - 2 màn hình hiển thị, 1 hiển thị tốc độ vòng quay li tâm và 1 hiển thị thời gian li tâm. Các thông số có thể dễ dàng thay đổi bằng việc sử dụng 2 phím tăng giảm bên dưới mỗi màn hình.

 - Chức năng an toàn: Nắp máy có khoá an toàn và bộ phận giá đỡ, trên nắp có cửa làm bằng vật liệu trong suốt để quan sát buồng li tâm.

 - Buồng máy li tâm làm bằng thép không gỉ tráng bóng dễ dàng vệ sinh bằng vải mềm và hóa chất tẩy rửa nhẹ

 - Rotor: Sử dụng được nhiều loại rotor khác nhau: rotor văng, rotor góc và cytorotor

 - Tốc độ li tâm tối đa: 6.000V/phút

 - Tốc độ li tâm lớn nhất có thể cài đặt tùy thuộc vào từng loại rotor tích hợp

 - Lực li tâm tối đa : 4.226 RPM

 - Thời gian li tâm: Cài đặt từ 1-99 phút, ∞ (chạy liên tục) hoặc chu kỳ ngắn

 - Nguồn điện: 208-240 V/AC; 50-60 Hz

 - Bên ngoài làm bằng kim loại phủ các hạt gốm chống khuẩn

 - Nắp có khóa từ báo đóng mở cửa rất an toàn, máy sẽ không hoạt động khi cửa còn đang mở hoặc chưa được đóng kín